swaggery
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đang có xu hướng vênh váotính từTending to swagger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swaggeryDạng gốc (base form)
- more swaggerySo sánh hơn (comparative)
- most swaggerySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha