Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công cụ thực hiện chuyển đổidanh từA tool that performs swaging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swagerDạng gốc (base form)
- swagersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người anh rể
- A brother-in-law.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Mehe wooner ' kenship. ' coont.