Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một họ quen thuộc từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA habitational surname from Old English.
- Quận cũ của Scotland, từ năm 1975 là một phần của vùng Highland và khu vực hội đồngdanh từ riêngA former county of Scotland, since 1975 part of Highland region and council area.
- Khu vực ngoại ô và chính quyền địa phương (Sutherland Shire) ở Sydney, New South Wales, Australiadanh từ riêngA suburb and local government area (Sutherland Shire) in Sydney, New South Wales, Australia.
- Địa phương ở Shire of Northern Grampians, miền trung tây Victoria, Australiadanh từ riêngA locality in the Shire of Northern Grampians, central western Victoria, Australia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sutherland Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thác nước gần Milford Sound ở Fiordland, vùng Southland, Đảo Nam, New Zealand |
| Kyle of Sutherlanddanh từ riêng | danh từ riêng | Cửa sông ở khu vực hội đồng Highland, Scotland, trong lịch sử nằm trên ranh giới giữa các quận cũ Sutherland và Ross và Cromarty. Nó được kết nối với Dornoch Firth |
| Sutherland Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wilson, Texas, Hoa Kỳ |
| Cohen-Sutherland algorithmdanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật toán được sử dụng để cắt dòng. Nó chia không gian hai chiều thành chín vùng (hoặc không gian ba chiều thành 27 vùng), sau đó xác định một cách hiệu quả các đường và phần của đường có thể nhìn thấy ở vùng trung tâm hoặc khung nhìn |
| Sutherland-Haan syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Renpenning's syndrome |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Khu phố ở Saskatoon
- Khu phố ở Saskatoon, Saskatchewan, CanadaA neighborhood of Saskatoon, Saskatchewan, Canada.
Ví dụ
- .
- .