Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suspicional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc nghi ngờ; ngờ vực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to suspicion.
Nguồn gốc
(etymology)
suspicion
+
-al
Ví dụ
These
states
alternated
with
fits
of
emotional
mobility
and
suspicional
tenderness
.
AI
1
Thuộc nghi ngờ
1
Thuộc nghi ngờ
1
Thuộc nghi ngờ