Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suspension points
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
ˈ
s
p
ɛ
n
ʃ
ə
n
ˈ
p
ɔɪ
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ellipsis
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of ellipsis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ellipsis
AI
1
Đồng nghĩa với ellipsis
1
Đồng nghĩa với ellipsis
1
Đồng nghĩa với ellipsis