Dịch

suspension dots

danh từ (noun)
US/səˈspɛnʃən ˈdɑts/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ellipsisdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of ellipsis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI