Nghĩa chính
- Dây đeo quầndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of straps crossing one's shoulders and extending down to one's trousers, where a clip or button arrangement allows them to affix to the trousers, ensuring that they will not fall off.
- Dây nịt tấtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Small straps, attached to a suspender belt, that hold up a woman's stockings.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belt and suspendersdanh từ | danh từ | Các hệ thống dự phòng, cung cấp khả năng sao lưu lẫn nhau trong trường hợp một hệ thống bị lỗi |
Ví dụ
- ?Ai đã giấu dây đeo quần của tôi?
- ?Dây đeo quần của tôi đâu rồi?
- .Dùng dây đeo quần là an toàn nhất.