Dịch

surveyor

C1danh từ (noun)
UK/səːˈveɪ.ə/US/sɚˈveɪ̯.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giám định viên, người lập bản đồ địa hìnhdanh từA person occupied with surveying: the process of determining positions on the earth's surface.
  2. Người khảo sát, điều tra viêndanh từOne who carries out a survey or poll.
  3. Giám định viên, nhân viên kiểm địnhdanh từA person charged with inspecting something for the purpose of determining its condition, value, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surveyorDạng gốc (base form)
  2. surveyorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chartered surveyorChuyên viên giám định có chứng chỉ
land surveyordanh từKỹ sư đo đạc địa chính
quantity surveyordanh từChuyên viên dự toán chi phí
tide surveyordanh từThanh tra hải quan xếp trên những người phục vụ thủy triều
surveyor generaldanh từQuan chức chịu trách nhiệm khảo sát chính phủ ở một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cụ thể
surveyor's formuladanh từ riêngĐồng nghĩa với shoelace formula

Ví dụ

  • surveyor's , , agent's , .Các chi phí khác liên quan đến việc bán nhà bao gồm phí thẩm định, phí pháp lý, hoa hồng môi giới bất động sản, thuế trước bạ và thuế VAT.
  • .Nhân viên trắc địa đã ghi lại góc phương vị giữa hai đỉnh núi để vẽ bản đồ mới.
  • .Tôi là kỹ sư trắc địa.

Nguồn gốc (etymology)

survey-or

  1. từ tiếng Anh trung đạisurveyour
  2. từ tiếng Anglo-Normansurveour
  3. từ tiếng Pháp cổsorveor

AI