Nghĩa chính
- Giám định viên, người lập bản đồ địa hìnhdanh từA person occupied with surveying: the process of determining positions on the earth's surface.
- Người khảo sát, điều tra viêndanh từOne who carries out a survey or poll.
- Giám định viên, nhân viên kiểm địnhdanh từA person charged with inspecting something for the purpose of determining its condition, value, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surveyorDạng gốc (base form)
- surveyorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chartered surveyor | Chuyên viên giám định có chứng chỉ | |
| land surveyordanh từ | danh từ | Kỹ sư đo đạc địa chính |
| quantity surveyordanh từ | danh từ | Chuyên viên dự toán chi phí |
| tide surveyordanh từ | danh từ | Thanh tra hải quan xếp trên những người phục vụ thủy triều |
| surveyor generaldanh từ | danh từ | Quan chức chịu trách nhiệm khảo sát chính phủ ở một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cụ thể |
| surveyor's formuladanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với shoelace formula |
Ví dụ
- surveyor's , , agent's , .Các chi phí khác liên quan đến việc bán nhà bao gồm phí thẩm định, phí pháp lý, hoa hồng môi giới bất động sản, thuế trước bạ và thuế VAT.
- .Nhân viên trắc địa đã ghi lại góc phương vị giữa hai đỉnh núi để vẽ bản đồ mới.
- .Tôi là kỹ sư trắc địa.
Họ từ (word family)
cùng gốc surveyorNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha