Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tide surveyor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
d
s
ɚˈ
v
eɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Thanh tra hải quan xếp trên những người phục vụ thủy triều
danh từ
A customs inspector ranking above the tide waiters.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tide surveyor
Dạng gốc
(base form)
tide surveyor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thanh tra hải quan xếp trên những người phục vụ thủy triều
1
Thanh tra hải quan xếp trên những người phục vụ thủy triều
1
Thanh tra hải quan xếp trên những người phục vụ thủy triều