Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surroyal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tia thứ năm của chùm gạc
danh từ
the fifth tine of an antler's beam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surroyal
Dạng gốc
(base form)
surroyal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sur-
+
royal
AI
1
Tia thứ năm của chùm gạc
1
Tia thứ năm của chùm gạc
1
Tia thứ năm của chùm gạc