Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surmisal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phỏng đoán
danh từ
surmise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
surmisal
Dạng gốc
(base form)
surmisal
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
surmisal
surmis
e
Phỏng đoán, sự suy đoán, sự đoán
danh từ, động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
猜
cāi
Đoán, phỏng đoán
Tiếng Tây Ban Nha
suponer
Giả định, phỏng đoán, kỳ vọng
especular
Suy đoán, phỏng đoán, đầu cơ
conjetura
Sự phỏng đoán, sự đoán
AI
1
Phỏng đoán
1
Phỏng đoán
1
Phỏng đoán