Dịch

surge protector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được thiết kế để bảo vệ các thiết bị điện khỏi sự tăng vọt điện áp bằng cách hạn chế điện áp cung cấp cho thiết bị điện bằng cách chặn hoặc đoản mạch để nối đất bất kỳ điện áp không mong muốn nào vượt quá ngưỡng an toàndanh từAn appliance designed to protect electrical devices from voltage spikes by limiting the voltage supplied to an electric device by either blocking or by shorting to ground any unwanted voltages above a safe threshold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surge protectorDạng gốc (base form)
  2. surge protectorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI