Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extension block
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˈ
s
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
ˈ
b
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Dải điện
danh từ
A power strip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extension block
Dạng gốc
(base form)
extension block
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dải điện
1
Dải điện
1
Dải điện