surfacing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật liệu làm bề mặtdanh từMaterial used to make a surface.
- Sự nổi lên bề mặtdanh từThe act of coming above the surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surfacingDạng gốc (base form)
- surfacingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc surfacingVí dụ
- .Các nhà nghiên cứu đã đo số lần nổi lên mỗi phút của từng con cá heo.
- , , .Khi các nhà thiết kế da màu tiếp tục được công nhận trong ngành thời trang toàn cầu, một làn sóng văn hóa châu Phi mới đang nổi lên trên đường phố Brooklyn, New York.
- .Sự thật đang dần lộ diện.