Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
surface later
US
/ˈ
s
ɝ
f
ə
s
ˈ
l
eɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bộc lộ sau
Ví dụ
More
details
may
surface
later
during
the
trial
.
Có thể có thêm chi tiết bộc lộ sau khi xét xử.
Xuất hiện ở từ khác
surface
kết hợp
bộc lộ sau
AI
1
Bộc lộ sau
1
Bộc lộ sau
1
Bộc lộ sau