Dịch

surf lifesaving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động cứu hộ người bơi gặp nạn tại các bãi lướt sóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of rescuing swimmers in distress at surf beaches.
  2. Phong trào phát huy và tổ chức hoạt động đódanh từkhông đếm được (uncountable)The movement promoting and organising that activity.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI