Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suprapharmacologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách thức hoặc số lượng siêu dược lý
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a suprapharmacological manner or amount
Nguồn gốc
(etymology)
supra-
+
pharmacologically
AI
1
Theo cách thức hoặc số lượng siêu dược lý
1
Theo cách thức hoặc số lượng siêu dược lý
1
Theo cách thức hoặc số lượng siêu dược lý