Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supranumerary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Supernumerary.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
余
yú
Dư, thừa
零
líng
Thừa, dư
Tiếng Tây Ban Nha
supernumerario
Dư
sobra
Thừa, dư
AI
1
Dư
1
Dư
1
Dư