Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suprailiac
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến suprailium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the suprailium
Nguồn gốc
(etymology)
supra-
+
iliac
AI
1
Liên quan đến suprailium
1
Liên quan đến suprailium
1
Liên quan đến suprailium