Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supraclypeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía trên một clypeus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Above a clypeus
Nguồn gốc
(etymology)
supra-
+
clypeal
AI
1
Phía trên một clypeus
1
Phía trên một clypeus
1
Phía trên một clypeus