Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clypeal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc mảnh gốc môi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a clypeus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clypeal
post
clypeal
Sau của clypeus
tính từ
supra
clypeal
Phía trên một clypeus
tính từ
fronto
clypeal
Phía trước và clypeal
tính từ
AI
1
Thuộc mảnh gốc môi
1
Thuộc mảnh gốc môi
1
Thuộc mảnh gốc môi