Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supposingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Được cho là
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
supposedly
Nguồn gốc
(etymology)
supposing
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
假定
jiǎ dìng
Được cho là, coi như là
Tiếng Tây Ban Nha
supuesto
Được cho là, tự xưng, bị cáo buộc
supuestamente
Được cho là, giả sử là
presunto
Được cho là, suy đoán
AI
1
Được cho là
1
Được cho là
1
Được cho là