Dịch

supplantation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thay thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of supplanting.
  2. Tình trạng phải di dờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having been displaced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supplantationDạng gốc (base form)
  2. supplantationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI