supplantation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thay thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of supplanting.
- Tình trạng phải di dờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having been displaced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supplantationDạng gốc (base form)
- supplantationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa