Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supertyphoon
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Siêu bão
danh từ
An exceptionally large and powerful typhoon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supertyphoon
Dạng gốc
(base form)
supertyphoon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
typhoon
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
supertifón
giống đực
Siêu bão
AI
1
Siêu bão
1
Siêu bão
1
Siêu bão