Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supertuberation
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự đâm củ con (trên củ cái)
danh từ
The production of young tubers from the old while still growing.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tuberization
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
tuber
+
-ation
AI
1
Sự đâm củ con (trên củ cái)
1
Sự đâm củ con (trên củ cái)
1
Sự đâm củ con (trên củ cái)