Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supertonic
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Âm chủ trên
danh từ
The second note in a diatonic scale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supertonic
Dạng gốc
(base form)
supertonic
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
tonic
AI
1
Âm chủ trên
1
Âm chủ trên
1
Âm chủ trên