Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
superterrene
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ở trên trái đất, ở trên mặt đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Above ground; above ground level.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aboveground
superterranean
Ví dụ
superterrene
burials
superterrene
houses
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
terrene
AI
1
Ở trên trái đất
1
Ở trên trái đất
1
Ở trên trái đất