Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supertanker
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tàu chở dầu cực lớn
danh từ
An extremely large tanker ship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supertanker
Dạng gốc
(base form)
supertanker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
tanker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
superpetrolero
giống đực
Siêu tàu chở dầu
AI
1
Tàu chở dầu cực lớn
1
Tàu chở dầu cực lớn
1
Tàu chở dầu cực lớn