superstring
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một vật thể giả định bao gồm một chuỗi một chiều rất nhỏ dao động theo mười (hoặc nhiều) chiềudanh từa hypothetical object consisting of a very small one-dimensional string that vibrates in ten (or more) dimensions
- Chuỗi (chuỗi ký tự văn bản) chứa chuỗi condanh từThe string (sequence of text characters) that contains a substring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superstringDạng gốc (base form)
- superstringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "", "", "", "".
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha