Dịch

superstock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm lớn các ngôn ngữ; một ngànhdanh từA broad grouping of languages; a phylum.
  2. Loại xe cổ hàng đầu có lồng chống lật chắc chắn và thường sử dụng động cơ V8 đã được sửa đổidanh từA kind of premier stock car with a strong roll cage and usually a modified V8 engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superstockDạng gốc (base form)
  2. superstocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI