superstock
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nhóm lớn các ngôn ngữ; một ngànhdanh từA broad grouping of languages; a phylum.
- Loại xe cổ hàng đầu có lồng chống lật chắc chắn và thường sử dụng động cơ V8 đã được sửa đổidanh từA kind of premier stock car with a strong roll cage and usually a modified V8 engine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superstockDạng gốc (base form)
- superstocksSố nhiều (plural)