Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự mê tín, hủ tục mê tíndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A belief considered to be irrational, unfounded, or based solely on fear and ignorance, particularly credulous reverence towards and belief in supernatural forces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superstitionDạng gốc (base form)
- superstitionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient superstition | Hủ tục mê tín cổ xưa | |
| popular superstition | Mê tín phổ biến | |
| religious superstition | Mê tín tôn giáo | |
| sub-superstitiondanh từ | danh từ | Sự mê tín nhỏ hoặc thứ cấp |
| Superstition Mountainsdanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy núi ở Arizona, bao gồm chủ yếu là đá tuff núi lửa, nằm ở phía đông của khu vực đô thị Phoenix |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự câu nệ quá mức
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự câu nệ quá mức, tính quá tỉ mỉExcessive nicety; overscrupulousness.
Họ từ (word family)
cùng gốc superstitionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạisuperstition
- từ tiếng Latinhsuperstitio“superstition”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ... . .Thế giới không chỉ đơn thuần là tổng của tất cả các nguyên tử cấu thành... Bản thân các nguyên tử không tồn tại độc lập. Việc coi nguyên tử là các thực thể tự tại chỉ là một sự mê tín khoa học.
- .Đây chỉ là một trò mê tín ngớ ngẩn.
- .Đó chỉ là sự mê tín thôi.