Dịch

supersport

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc dòng xe mô tô thể thao phân khối lớntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a class of superbike having a four-stroke engine of between 400 and 600cc for four-cylinder machines, or between 600 and 750cc for twins

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Australian's 600 .Nhưng thử thách này chỉ càng làm tăng thêm khao khát của tay đua người Úc khi anh ta tốt nghiệp từ cấp độ xe mô tô thể thao 600cc thế giới.

AI