Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superspirituality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu linh hồn, siêu tâm linh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being superspiritual.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
spirituality
AI
1
Siêu linh hồn
1
Siêu linh hồn
1
Siêu linh hồn