Dịch

supersafety

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng siêu an toàn; an toàn đặc biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being supersafe; exceptional safety.

Nguồn gốc (etymology)

AI