Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superrealist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ làm việc theo phong cách siêu thực
danh từ
An artist working in the style of superrealism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superrealist
Dạng gốc
(base form)
superrealist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
superrealist
superrealist
ic
Cực kỳ thực tế
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
superrealism
+
-ist
AI
1
Nghệ sĩ làm việc theo phong cách siêu thực
1
Nghệ sĩ làm việc theo phong cách siêu thực
1
Nghệ sĩ làm việc theo phong cách siêu thực