Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superrealism
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa siêu hiện thực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Art intended to portray reality as accurately as possible.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
superrealist
superreal
surrealism
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
realism
AI
1
Chủ nghĩa siêu hiện thực
1
Chủ nghĩa siêu hiện thực
1
Chủ nghĩa siêu hiện thực