Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superprojectile
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đạn vượt trội; một siêu phẩm
danh từ
A superior projectile; a supershot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superprojectile
Dạng gốc
(base form)
superprojectile
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
projectile
AI
1
Đạn vượt trội
1
Đạn vượt trội
1
Đạn vượt trội