Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superpotential
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Một trong những tham số của siêu đối xứng
danh từ
One of the parameters of supersymmetry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superpotential
Dạng gốc
(base form)
superpotential
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
potential
AI
1
Một trong những tham số của siêu đối xứng
1
Một trong những tham số của siêu đối xứng
1
Một trong những tham số của siêu đối xứng