Dịch

supermodernism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách kiến trúc theo chủ nghĩa hiện đại và hậu hiện đại, được phát huy bởi Hans Ibelingsdanh từkhông đếm được (uncountable)An architectural style following modernism and postmodernism, promoted by Hans Ibelings.
  2. Chủ nghĩa hiện đại cực độdanh từkhông đếm được (uncountable)Extreme modernism.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , ― , .

AI