Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supermanly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của siêu nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characteristic of a superman
Họ từ
(word family)
cùng gốc
supermanly
supermanl
iness
Cực kỳ nam tính
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
superman
+
-ly
AI
1
Đặc điểm của siêu nhân
1
Đặc điểm của siêu nhân
1
Đặc điểm của siêu nhân