Dịch

superiorly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bên trên; ở vị trí vượt trộitrạng từabove; in a superior position.
  2. Một cách vượt trộitrạng từIn a superior manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superiorlyDạng gốc (base form)
  2. more superiorlySo sánh hơn (comparative)
  3. most superiorlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI