superiorly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bên trên; ở vị trí vượt trộitrạng từabove; in a superior position.
- Một cách vượt trộitrạng từIn a superior manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superiorlyDạng gốc (base form)
- more superiorlySo sánh hơn (comparative)
- most superiorlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc superiorlyVí dụ
- " ?" . " ," .