superhumanity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính siêu phàm; siêu nhiên; vượt quá khả năng con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being superhuman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superhumanityDạng gốc (base form)
- superhumanitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Shakspeare's , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa