Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superhabitable
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
s
(
j
)
uː
p
ə
ˈ
h
æ
b
ɪ
t
ə
b
l
̩/
US
/ˌ
s
u
p
ɚˈ
h
æ
b
ɪ
t
ə
b
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thậm chí còn phù hợp hơn Trái đất cho sự xuất hiện và tiến hóa của sự sống
tính từ
Even better suited than Earth for the emergence and evolution of life.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
habitable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
superhabitable
Có thể ở được
AI
1
Thậm chí còn phù hợp hơn Trái đất cho sự xuất hiện và tiến hóa của sự sống
1
Thậm chí còn phù hợp hơn Trái đất cho sự xuất hiện và tiến hóa của sự sống
1
Thậm chí còn phù hợp hơn Trái đất cho sự xuất hiện và tiến hóa của sự sống