supergranulation
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hệ thống tế bào đối lưu quy mô lớn bao phủ bề mặt mặt trờidanh từA large-scale system of convection cells covering the surface of the sun
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supergranulationDạng gốc (base form)
- supergranulationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supergranulation celldanh từ | danh từ | Vùng đối lưu rộng lớn trong quang quyển của mặt trời; một siêu hạt |