Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superfuel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại nhiên liệu có đặc tính vượt trội
danh từ
Any fuel with remarkable properties.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superfuel
Dạng gốc
(base form)
superfuel
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
fuel
AI
1
Các loại nhiên liệu có đặc tính vượt trội
1
Các loại nhiên liệu có đặc tính vượt trội
1
Các loại nhiên liệu có đặc tính vượt trội