Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superformidable
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Vô cùng ghê gớm; gây ra nỗi sợ hãi lớn hoặc rất khó vượt qua
tính từ
Extremely formidable; causing great dread or very difficult to overcome.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
superformidable
superformidabl
y
Một cách siêu phàm
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
formidable
AI
1
Vô cùng ghê gớm
1
Vô cùng ghê gớm
1
Vô cùng ghê gớm