Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superfinesse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cực kỳ tinh tế
danh từ
Extreme finesse.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
finesse
AI
1
Cực kỳ tinh tế
1
Cực kỳ tinh tế
1
Cực kỳ tinh tế