Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superexcruciating
tính từ
(adjective)
US
Nghĩa chính
1
Vô cùng đau đớn; của sự hành hạ đặc biệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely excruciating; of particular excruciation.
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
excruciating
AI
1
Vô cùng đau đớn
1
Vô cùng đau đớn
1
Vô cùng đau đớn