Dịch

supererogation

danh từ (noun)
UK/ˌs(j)uːpəɹɛɹəˈɡeɪʃ(ə)n/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành động làm nhiều hơn mức cần thiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of doing more than is required.
  2. Hành động không bị cấm hay bắt buộc về mặt đạo đức nhưng có giá trị về mặt đạo đứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An action that is neither morally forbidden nor required, but has moral value.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. supererogationDạng gốc (base form)
  2. supererogationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

supererogate-ion

  1. từ tiếng Latinh muộnsupererogatio“payment in addition”

Ví dụ

  • , , .
  • , , ( , .).

AI