Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superensemble
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một số quần thể được xem xét cùng nhau
danh từ
A number of ensembles considered together
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superensemble
Dạng gốc
(base form)
superensemble
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
super-
+
ensemble
AI
1
Một số quần thể được xem xét cùng nhau
1
Một số quần thể được xem xét cùng nhau
1
Một số quần thể được xem xét cùng nhau